Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 判斷phán đoán

  1. 1

    sự phán đoán

    Việc định ra suy nghĩ về cái nào đó theo tiêu chuẩn hay lô gíc.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 논리나 기준에 따라 어떠한 것에 대한 생각을 정함.

    • Seunggyu vẫn chưa thể phán đoán nên nghe theo lời ai thì tốt.

    • Với nhận định rằng quân địch có thể xâm lược, chúng tôi đã chuẩn bị chiến tranh kỹ lưỡng.