Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 初期sơ kì

  1. 1

    sơ kì

    Thời kì đầu tiên của một khoảng thời gian nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 기간의 처음이 되는 시기.

    • Vào đầu thời Joseon, văn hóa và khoa học kỹ thuật đã phát triển.

    • Chủ đề phổ biến của tiểu thuyết Anh thời kỳ đầu là sự thanh lịch và đoan trang của người phụ nữ.