Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 主人公chủ nhân công
- 1
nhân vật chính
Nhân vật trung tâm của câu chuyện trong vở kịch, bộ phim, tiểu thuyết...
Định nghĩa tiếng Hàn: 연극, 영화, 소설 등에서 이야기의 중심이 되는 인물.
Trong bộ phim lần này, đạo diễn Kim đã chọn một diễn viên mới làm nhân vật chính.
Seung-gyu muốn kết hôn với một người phụ nữ xinh đẹp như nhân vật chính trong phim truyền hình.
- 2
nhân vật chính, chủ nhân
Người trở thành trung tâm trong việc nào đó hoặc chủ yếu dẫn dắt việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에서 중심이 되거나 어떤 일을 주로 이끌어 나가는 사람.
Những đứa trẻ đang lớn lên hiện nay là chủ nhân gánh vác tương lai của đất nước ta.
Những người làm việc vất vả ở những nơi không ai thấy mới là nhân vật chính thực sự của xã hội chúng ta.
- 3
chủ nhân, nhân vật chính
Người trở thành trung tâm của cái đang được quan tâm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 관심을 받고 있는 것의 중심이 되는 사람.
Seung-gyu đã trở thành người may mắn trúng vé số mười triệu won.
Chủ nhân của giọng nói bên ngoài cửa sổ không ai khác chính là bố và mẹ.