Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

노인

người cao tuổi, người già

Danh từGốc Hán: 老人lão nhân

  1. 1

    người cao tuổi, người già

    Người già cao tuổi.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 나이가 들어 늙은 사람.

    • Giữa trưa, trong công viên chỉ có những người già không có việc gì làm ngồi rải rác đây đó.

    • Gần đây dân số người cao tuổi tăng lên nên sự quan tâm đến phúc lợi người cao tuổi cũng ngày càng lớn.