Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ
- 1
trẻ em, trẻ nhỏ, đứa trẻ, đứa bé, em bé
Người tuổi nhỏ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 나이가 어린 사람.
Đứa trẻ nằng nặc đòi mẹ mua kem.
Tan học, bọn trẻ chạy ùa ra khỏi lớp.
- 2
con
(cách nói hạ thấp) Con của mình.
Định nghĩa tiếng Hàn: (낮추는 말로) 자기의 자식.
Con tôi là học sinh tiểu học.
Cảm ơn anh chị đã quý con chúng tôi.
- 3
em bé
Đứa bé chưa ra đời hoặc vừa mới ra đời.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아직 태어나지 않았거나 이제 막 태어난 아기.
Ông lão cõng trên lưng một bé gái vừa tròn một tuổi.
Vợ tôi mang thai được hai tháng thì bắt đầu ốm nghén.
2.Thán từ
- 1
ui, ôi
Tiếng phát ra khi thúc giục điều gì đó hoặc khi điều gì đó không đúng
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 재촉하거나 무엇이 못마땅할 때 내는 소리.
Ôi, bực quá.
Ôi, nhanh lên đi mà.
- 2
au, ôi
Tiếng phát ra khi đau đớn, mệt nhọc hoặc ngạc nhiên, không thốt lên lời.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아프거나 힘들거나 놀라거나 기막힐 때 내는 소리.
Ôi, buồn quá.
Ối, đau bụng quá.
- 3
chao ôi, ui trời
Tiếng phát ra khi mừng rõ hoặc khi tâm trạng vui vẻ không biết phải diễn tả thế nào.
Định nghĩa tiếng Hàn: 반갑거나 기분이 좋아서 어쩔 줄을 모를 때 내는 소리.
A, thích quá!
A, vui quá!