Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 傳達truyền đạt
- 1
sự chuyển đi, sự gửi đi
Việc chuyển và làm cho đối tượng nào đó nhận được đồ vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사물을 어떤 대상에게 전하여 받게 함.
Hôm qua học bổng đã được trao cho các sinh viên nhận học bổng.
Tôi muốn gửi quà cho người bạn ở nước ngoài nhưng chỗ đó hẻo lánh nên không có cách nào chuyển đến.
- 2
sự truyền đạt
Việc chuyển và làm cho biết nội dung hay ý nghĩa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 내용이나 뜻을 전하여 알게 함.
Hôm nay có nhiều thông báo từ cấp trên nên buổi chào cờ kéo dài.
Thầy Jang có khả năng truyền đạt xuất sắc nên giải thích nội dung khó một cách dễ hiểu cho học sinh.
- 3
sự truyền tải
Việc gửi hoặc truyền tín hiệu hay các kích thích... đến nơi khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 신호나 자극 등을 다른 곳에 보내거나 전해지도록 함.
Phương thức truyền động lực của cối xay nước đến nay vẫn được sử dụng.
Ngày xưa, khi đất nước gặp nguy, người ta dùng lửa làm tín hiệu truyền tin đến các địa phương.