Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

재능

jaeneung[재능]Trung cấp · TOPIK IINăng lực

tài năng

Danh từGốc Hán: 才能tài năng

  1. 1

    tài năng

    Năng lực hay tài nghệ có thể làm tốt việc nào đó

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 잘할 수 있는 재주와 능력.

    • Không phải chỉ người có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh mới có thể trở thành ca sĩ.

    • Ngày nay những người có tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực sẽ thành công.