Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
bụi
Loại vật chất rất nhẹ và nhỏ bay lơ lửng trên không trung hoặc bám phủ trên đồ vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 공중에 흩날리거나 물건 위에 쌓이는 아주 작고 가벼운 물질.
Ji-su đang lục tung cả nhà kho bụi bay mù mịt để tìm đồ cũ.
Ô nhiễm không khí ở Seoul nghiêm trọng nên nồng độ bụi mịn trong không khí ngày càng tăng.