Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

작년

jangnyeon[장년]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

năm trước

Danh từGốc Hán: 昨年tạc niên

  1. 1

    năm trước

    Năm ngay trước năm mà bây giờ đang trôi qua.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 지금 지나가고 있는 해의 바로 전 해.

    • Nghe nói kỳ thi tuyển sinh năm nay sẽ khó hơn năm ngoái.

    • Trong năm ngoái, công ty chúng tôi đã bán được một triệu chiếc ô tô.