Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 自信感tự tín cảm
- 1
cảm giác tự tin, sự tự tin
Lòng tin rằng có thể đủ sức tự làm được việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 스스로 충분히 해낼 수 있다고 믿는 마음.
Khi con thi trượt, bố mẹ đã tiếp thêm sự tự tin cho con, nói rằng lần sau con có thể làm tốt hơn.
Tiến sĩ Choi vốn là người rất nhút nhát, nhưng sau khi nghiên cứu thành công đã trở thành người hoạt bát và tràn đầy tự tin.