Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cảm giác, sự cảm nhận
Cảm tình hay tâm trạng sinh ra trong lòng hay trong người.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸이나 마음에서 일어나는 기분이나 감정.
Tôi không thể gạt bỏ cảm giác đáng ngờ về người đó.
Nhìn hành động của Ji-su, người luôn quan tâm đến người khác, trong lòng tôi trào dâng cảm giác ấm áp.