Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
tình yêu
Sự cảm thấy hấp dẫn về tình dục và thích mãnh liệt đối tượng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 상대에게 성적으로 매력을 느껴 열렬히 좋아하는 마음.
Tôi mơ về một tình yêu lãng mạn.
Thời gian càng trôi, tình yêu của đôi nam nữ càng sâu đậm.
- 2
tình yêu thương
Tấm lòng yêu quý, trân trọng và hết sức chân thành.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아끼고 소중히 여겨 정성을 다해 위하는 마음.
Cô ấy đối xử và dạy dỗ học sinh bằng tình yêu thương.
Mẹ dành rất nhiều tình yêu cho hoa và chăm sóc chúng tận tình.
- 3
tình thương
Tấm lòng muốn giúp đỡ và thấu hiểu người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남을 돕고 이해하려는 마음.
Ông ấy tận tâm điều trị từng bệnh nhân một bằng cả tấm lòng yêu thương.
Những tấm lòng nhân ái trên khắp cả nước đang liên tục gửi đến các nạn nhân bị thiệt hại nặng do lũ lụt.
- 4
tình yêu
Tấm lòng rất thích hoặc hay làm cái gì đó một cách thích thú.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 매우 좋아하거나 즐기는 마음.
Seung-gyu rất yêu nhảy múa nên ngày nào cũng tập.
Vì tình yêu với âm nhạc, Ji-su đã bắt đầu học nhiều loại nhạc cụ.