Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

이때

ittae[이때]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

lúc này

Danh từ

  1. 1

    lúc này

    Ngay bây giờ. Hoặc thời điểm vừa đề cập trước đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 바로 지금. 또는 바로 앞에서 이야기한 때.

    • Chính là lúc này, mau chạy đi!

    • Đừng bao giờ quên khoảnh khắc này khi chúng ta ở bên nhau nhé.