Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 誘惑dụ hoặc
- 1
sự cám dỗ
Sự lôi kéo làm cho lòng bị cuốn hút hoặc hành động sai trái.
Định nghĩa tiếng Hàn: 마음이 쏠리거나 잘못된 행동을 하도록 꾐.
Vì sự dụ dỗ của bạn xấu, Seunggyu đã trở thành học sinh hư.
Có những công chức không cưỡng lại được cám dỗ của tiền hối lộ nên đã vi phạm pháp luật.
- 2
sự quyến rũ
Sự lôi cuốn người khác giới về mặt tình dục.
Định nghĩa tiếng Hàn: 성적으로 이성을 끎.
Seunggyu dùng lời ngọt ngào để quyến rũ phụ nữ.
Tôi đã có vợ nhưng không thể không sa vào sự quyến rũ của người phụ nữ khác.