Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
phía trên, bên trên, đằng trên
Hướng hay vị trí là phía trên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 위가 되는 자리나 방향.
Jisu bị quả bóng rơi từ phía trên trúng vào đầu.
Bạn tôi đã leo lên cầu thang cao gọi tôi, tôi ngước nhìn lên phía trên cầu thang.