Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

어느덧

eoneudeot[어느덛]Trung cấp · TOPIK IIThời gian

mới đó mà

Phó từ

  1. 1

    mới đó mà

    Trong lúc không hay biết thì đã ...

    Định nghĩa tiếng Hàn: 모르고 있는 동안에 벌써.

    • Mùa hè oi bức qua đi và chẳng mấy chốc mùa thu đã đến.

    • Kể từ khi bắt đầu công việc này, thoáng chốc đã mười năm trôi qua.