Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 按酒án tửu
- 1
đồ nhậu, đồ nhắm
Thức ăn kèm khi uống rượu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 술을 마실 때 곁들여 먹는 음식.
Bà chủ quán mang ra một bình rượu và một mâm đầy đồ nhắm.
Ở quán rượu này, một đĩa bỏng gạo được dọn ra làm đồ nhắm mặc định.