Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 案內án nội
- 1
sự hướng dẫn
Việc giới thiệu và cho biết nội dung nào đó. Hoặc việc như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 내용을 소개하여 알려 줌. 또는 그런 일.
Cuốn sách nhỏ này có giới thiệu ngắn gọn về các điểm du lịch Hàn Quốc.
Người phụ trách nhân sự đã hướng dẫn chi tiết về công việc mà nhân viên mới sẽ đảm nhận.
- 2
sự chỉ dẫn
Việc dẫn người nào đó đến nơi mà người đó không biết rõ hoặc dắt đến tận nơi muốn đi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사람을 그 사람이 잘 모르는 장소로 이끌거나 가고자 하는 곳까지 데려다 줌.
Y tá ân cần dẫn bệnh nhân đến phòng bệnh.
Hành khách lần lượt lên máy bay theo hướng dẫn của tiếp viên.