Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: announcer
- 1
Người dẫn chương trình, phát thanh viên
Người chuyên phụ trách phát sóng bản tin, truyền hình trực tiếp, dẫn chương trình…
Định nghĩa tiếng Hàn: 뉴스 보도, 실황 중계, 사회 등의 방송을 전문적으로 맡아 하는 사람.
Đúng lúc đó, trên radio phát thanh viên đang tường thuật trận bóng chày.
Nhờ phát âm chuẩn và khả năng dẫn dắt ổn định, Jisu đã trở thành phát thanh viên của đài truyền hình.