Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
hứng khởi, hứng thú
Có hứng và tâm trạng trở nên rất tốt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 흥이 나고 기분이 아주 좋아지다.
Khi đội nhà thắng, khán giả phấn khích reo hò và đứng dậy vỗ tay.
Nghe tin con trai đỗ đại học, mẹ vui sướng múa vai nhịp nhàng.