Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
sự giặt, sự giặt giũ
Việc giặt áo quần bẩn...
Định nghĩa tiếng Hàn: 더러운 옷 등을 빠는 일.
Chiếc áo dính vết bẩn cần phải giặt.
Seunggyu giặt tay, chà mạnh quá nên làm hỏng cả áo.
- 2
sự rửa tiền, sự tẩy sạch, sự giũ sạch
Việc thay đổi chi tiết sử dụng hay xuất xứ của đồng tiền, kinh nghiệm của con người...
Định nghĩa tiếng Hàn: 돈의 사용 내역이나 출처, 사람의 경력 등을 바꾸는 일.
Tên tội phạm đã "tẩy trắng" quốc tịch rồi lẩn trốn ở nước ngoài.
Sự thật nhân viên mới đã "tẩy trắng" lý lịch để vào công ty đã bị phát hiện.