Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 發展phát triển
- 1
sự phát triển
Sự tiến lên trạng thái tốt hơn hoặc giai đoạn cao hơn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 더 좋은 상태나 더 높은 단계로 나아감.
Sự phát triển vượt bậc của y học hiện đại đã kéo dài tuổi thọ con người.
Chính phủ đang nỗ lực phát triển quan hệ với nhiều nước trên thế giới.
- 2
sự tiến triển
Việc sự việc được triển khai theo hướng nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일이 어떤 방향으로 전개됨.
Cậu hãy theo dõi tình hình tiến triển công việc rồi báo cho tôi.
Bệnh hiện đang trong giai đoạn tiến triển nên nếu không điều trị nhanh thì không được.