Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
發
Chữ Hán 發 – âm Hàn 발
12 nét
Xem cách viết
← 明
論 →
발
Phát
Âm Hàn
발
Âm Hán Việt
Phát
Nghĩa (tiếng Anh)
departure, publish, emit
Từ tiếng Hàn có chữ 發
(9)
출발
出發
xuất phát
sự khởi hành
발표
發表
phát biểu
sự công bố
발전
發展
phát triển
sự phát triển
개발
開發
khai phát
sự khai khẩn, sự khai thác
폭발
暴發
bộc phát
sự bộc phát
발음
發音
phát âm
sự phát âm, phát âm
발생
發生
phát sinh
sự phát sinh
발달
發達
phát đạt
sự phát triển
발견
發見
phát kiến
sự phát kiến. sự khám phá ra