Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

면접

sự tiếp xúc, sự gặp gỡ trực tiếp

Danh từGốc Hán: 面接diện tiếp

  1. 1

    sự tiếp xúc, sự gặp gỡ trực tiếp

    Việc gặp mặt trực tiếp với nhau.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 서로 얼굴을 대하고 직접 만남.

    • Jisu quyết định gặp trực tiếp khách hàng để giới thiệu sản phẩm.

    • Thẩm phán yêu cầu gặp mặt trực tiếp bị cáo để xét xử công bằng hơn.

  2. 2

    cuộc phỏng vấn, cuộc thi vấn đáp

    Buổi thi được tiến hành sau kỳ thi viết, đánh giá phong cách, lời nói hay cá tính của thí sinh bằng cách gặp trực tiếp.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 주로 필기시험 이후에 실시하며 직접 지원자를 만나서 됨됨이나 말과 행동 등을 평가하는 시험.

    • Seunggyu đã mua một bộ vest thật đẹp để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn xin việc.

    • Năm nay tỷ trọng phỏng vấn trong kỳ thi tuyển dụng tăng lên nên gánh nặng của người tìm việc có vẻ sẽ nặng hơn.