Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: message
- 1
tin nhắn, lời nhắn
Lời truyền đi đặc biệt để cho biết, thể hiện ý định hoặc cảnh báo về sự việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사실을 알리거나 주장하거나 경고하기 위해 특별히 전하는 말.
Nhân dịp Giáng sinh, Giáo hoàng đã gửi thông điệp chúc mừng Giáng sinh đến người dân toàn thế giới.
Seunggyu để lại lời nhắn vào máy trả lời tự động của Jisu rằng anh sẽ đến muộn một chút.
- 2
thông điệp
Tư tưởng hay bài học muốn thể hiện trong tác phẩm văn học hay nghệ thuật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 문학이나 예술 작품에서 나타내고자 하는 사상이나 교훈.
Cuốn tiểu thuyết đó chứa đựng thông điệp về tính tất yếu của thống nhất.
Bộ phim này kết thúc bằng một cái kết gửi gắm thông điệp sâu sắc tới khán giả.
- 3
tin nhắn.
Nội dung thông báo được truyền đi bởi ngôn ngữ hay kí hiệu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 언어나 기호에 의하여 전해지는 정보 내용.
Trẻ càng đọc nhiều sách và hướng ngoại thì khả năng truyền đạt thông điệp ngôn ngữ càng phát triển.
Quảng cáo này chỉ bằng hiệu ứng hình ảnh đã truyền tải đủ thông điệp.