Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
Tên gọi của chữ viết Hàn Quốc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한국 문자의 이름.
Tôi viết tên mình bằng chữ Hangeul và chữ Hán trong sơ yếu lý lịch.
Jisu ghi chép bài giảng tiếng Anh diễn ra nhanh bằng chữ Hangeul.