Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
giấc ngủ ngày
Giấc ngủ vào ban ngày.
Định nghĩa tiếng Hàn: 낮에 자는 잠.
Ăn trưa xong tôi chợp mắt ngủ trưa một lát.
Vừa đến nhà ông, có lẽ vì mệt nên Minjun ngủ trưa luôn.