Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
ngủ
Cơ thể và tinh thần ngừng hoạt động và nghỉ ngơi trong một thời gian.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸과 정신이 활동을 멈추고 한동안 쉬다.
Mẹ nhìn em bé đang ngủ và mỉm cười mãn nguyện.
Có lẽ vì mệt nên dù còn sớm, đứa trẻ đã ngủ say.
- 2
bỏ không, nằm không
Đồ vật không được sử dụng hay không được dùng theo ý đồ vốn có.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물건이 이용되지 않거나 본래 용도로 쓰이지 못하고 있다.
Từ khi các chị lấy chồng, không ai chơi nên cây đàn piano cứ nằm im trong nhà.
Do nhà máy đột ngột đóng cửa nên máy móc trong xưởng đang nằm bất động.
- 3
còn ngủ yên
Hiện tuợng nào đó ở trạng thái được giấu kín nên không nhận thấy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 현상이 감추어져 깨닫지 못하는 상태에 있다.
Một bộ phim về nhân quyền của người khuyết tật đã đánh thức lương tâm đang ngủ yên của người dân.
Dù lâu rồi không hoạt động, nhưng vừa cầm micro, bản năng ca sĩ đang ngủ yên dường như sống lại.