Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 軍隊quân đội
- 1
quân đội, bộ đội, quân ngũ
Tập thể của những quân nhân có trật tự và kỷ luật nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 규율과 질서가 있는 군인들의 집단.
Gần biên giới đã nổ ra trận chiến giữa quân đội hai bên.
Liên Hợp Quốc đã điều quân đội sang châu Phi để gìn giữ hòa bình.