Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 警告cảnh cáo
- 1
sự cảnh báo
Việc cho biết trước để tránh hoặc thận trọng với điều nguy hiểm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 위험한 일을 조심하거나 삼가도록 미리 일러서 주의를 줌. 또는 그 주의.
Trước bản tin cảnh báo bão đang đến gần, mọi người đã sơ tán đến nơi an toàn.
Ủy ban phát thanh truyền hình đã ra biện pháp cảnh cáo đối với chương trình giải trí phát sóng nội dung khiêu dâm.