Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

건너

phía đối diện

Danh từ

  1. 1

    phía đối diện

    Phía đối lại bên kia một nơi nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 곳 너머의 맞은편.

    • Nhìn sang bên kia sông thì thấy mọi người đang bắn pháo hoa.

    • Bên này đường không có mấy quán ăn nhưng bên kia đường thì khá nhiều.