Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

간신히

gansinhi[간신히]Trung cấp · TOPIK IIThái độ

một cách chật vật, họa hoằn lắm mới

Phó từGốc Hán: 艱辛 히gian tân + 히

  1. 1

    một cách chật vật, họa hoằn lắm mới

    Vất vả lắm mới.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 힘들게 겨우.

    • Tôi vất vả lắm mới qua được kỳ thi với số điểm không cao.

    • Dù lịch trình bận rộn, Jisu vẫn cố gắng lắm mới dành ra được thời gian gặp bạn.