Chữ Hán 動 – âm Hàn 동
11 nét
동Động
- Âm Hàn
- 동
- Âm Hán Việt
- Động
- Nghĩa (tiếng Anh)
- move, motion, change
Từ tiếng Hàn có chữ 動 (22)
- 행동行動hành động(sự) hành động
- 자동차自動車tự động xaxe ô tô, xe hơi
- 운동運動vận độngsự tập luyện thể thao
- 동물動物động vậtđộng vật
- 운동장運動場vận động trườngsân vận động
- 동물원動物園động vật viênsở thú
- 운동화運動靴vận động ngoagiày thể thao
- 운동복運動服vận động phụcquần áo thể thao
- 자동판매기自動販賣機tự động phiến mại cơmáy bán hàng tự động
- 활동活動hoạt độnghoạt động
- 부동산不動産bất động sảnbất động sản
- 동작動作động tácđộng tác
- 이동移動di độngsự di động, sự di chuyển
- 자동自動tự độngsự tự động
- 감동感動cảm độngsự cảm động
- 노동勞動lao độngsự lao động
- 노동자勞動者lao động giảngười lao động
- 작동作動tác độngsự hoạt động, sự vận hành
- 진동振動chấn độngsự chấn động
- 동영상動映像động ánh tượngvideo, hình ảnh động
- 변동變動biến độngsự biến động, sự dao động, sự thay đổi
- 애완동물愛玩動物ái ngoạn động vậtthú cưng