Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 自動tự động
- 1
sự tự động
Việc máy móc... tự vận hành bởi thiết bị nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기계 등이 일정한 장치에 의해 스스로 작동함.
Tôi đã mua cho con chiếc nôi tự động đung đưa.
Tôi đã cài đặt quạt điện để tự động tắt sau một tiếng.
- 2
sự tự động
Việc công việc hay hành động… được thực hiện ngay mà không có các thủ tục nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일이나 행동 등이 일정한 절차 없이 바로 이루어짐.
Tôi không đóng học phí nên đã bị nhà trường tự động xóa tên.
Tôi không đóng hội phí quá hạn nên đã tự động bị xóa khỏi danh sách hội cựu học sinh.