Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 作動tác động
- 1
sự hoạt động, sự vận hành
Việc máy móc… vận hành làm việc. Hoặc việc làm cho máy móc… vận hành làm việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기계 등이 움직여 일함. 또는 기계 등을 움직여 일하게 함.
Đang lái xe thì hết xăng nên xe dừng hoạt động.
Vì mất điện nên tất cả đồ điện gia dụng trong nhà đều ngừng hoạt động.