Chữ Hán 然 – âm Hàn 연
12 nét
연Nhiên
- Âm Hàn
- 연
- Âm Hán Việt
- Nhiên
- Nghĩa (tiếng Anh)
- sort of thing, so, if so
Từ tiếng Hàn có chữ 然 (8)
- 자연自然tự nhiêntự nhiên, thiên nhiên
- 당연히當然히đương nhiên + 히một cách đương nhiên
- 우연히偶然히ngẫu nhiên + 히một cách ngẫu nhiên, một cách tình cờ
- 당연하다當然하다đương nhiên + 하다đương nhiên
- 자연스럽다自然스럽다tự nhiên + 스럽다tự nhiên
- 과연果然quả nhiênđúng là, quả nhiên
- 자연적自然的tự nhiên đíchtính tự nhiên
- 우연偶然ngẫu nhiênsự tình cờ, sự ngẫu nhiên