Chữ Hán 解 – âm Hàn 해
13 nét
해Giải
- Âm Hàn
- 해, 개
- Âm Hán Việt
- Giải, Giới, Giái
- Nghĩa (tiếng Anh)
- unravel, notes, key
Từ tiếng Hàn có chữ 解 (8)
- 이해理解lý giảisự lý giải, sự hiểu
- 해결解決giải quyếtsự giải quyết
- 오해誤解ngộ giảisự hiểu lầm, sự hiểu sai
- 해결책解決策giải quyết sáchgiải pháp, biện pháp giải quyết
- 견해見解kiến giảiquan điểm, cái nhìn, cách nhìn nhận
- 해석解釋giải thíchviệc giải nghĩa, việc giải thích
- 화해和解hòa giảisự hòa giải, sự làm lành, sự làm hòa
- 해방解放giải phóngsự giải phóng