Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

당연히

dangyeonhi[당연히]Trung cấp · TOPIK IICảm xúc

một cách đương nhiên

Phó từGốc Hán: 當然 히đương nhiên + 히

  1. 1

    một cách đương nhiên

    Xem xét theo lẽ phải thì tất nhiên như thế.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 이치로 보아 마땅히 그렇게.

    • Người mới học tiếng Hàn chưa được một tháng thì đương nhiên sẽ thấy tiếng Hàn khó.

    • Thầy Kim nghĩ rằng dù là lời bọn trẻ nói nhưng nếu đúng thì đương nhiên phải chấp nhận.