Chữ Hán 便 – âm Hàn 편
9 nét
편Tiện
- Âm Hàn
- 편, 변
- Âm Hán Việt
- Tiện
- Nghĩa (tiếng Anh)
- convenience, facility, excrement
Từ tiếng Hàn có chữ 便 (17)
- 남편男便nam tiệnchồng
- 편지便紙tiện chỉbức thư
- 편하다便하다tiện + 하다thoải mái
- 불편不便bất tiệnsự bất tiện
- 편찮다便찮다tiện + 찮다khó chịu, bứt rứt
- 건너편건너便건너 + tiệnbên kia đường, phía đối diện
- 편의점便宜店tiện nghi điếmcửa hàng tiện lợi
- 편리便利tiện lợisự tiện lợi
- 편안便安tiện ansự bình an, sự thanh thản
- 형편形便hình tiệntình hình
- 편便tiệnbên, phía
- 우편郵便bưu tiệnsự chuyển nhận bưu phẩm
- 편의便宜tiện nghisự tiện lợi
- 편히便히tiện + 히một cách thoải mái, một cách dễ chịu
- 상대편相對便tương đối tiệnphía đối phương
- 우편물郵便物bưu tiện vậtbưu phẩm
- 소변小便tiểu tiệnnước tiểu