Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

편히

pyeonhi[편히]Trung cấp · TOPIK II

một cách thoải mái, một cách dễ chịu

Phó từGốc Hán: 便 히tiện + 히

  1. 1

    một cách thoải mái, một cách dễ chịu

    Cơ thể hay tâm trạng không phiền toái mà tốt đẹp.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 몸이나 마음이 괴롭지 않고 좋게.

    • Chiếc giường mới cứng quá nên tôi không thể ngủ thoải mái.

    • Hai vợ chồng chăm chỉ tiết kiệm tiền để sống thoải mái lúc về già.