Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
một cách hết sức, một cách tận tâm tận lực
Dốc hết sức lực có được. Hoặc làm một cách cho đến khi còn sức lực.
Định nghĩa tiếng Hàn: 있는 힘을 다하여. 또는 힘이 닿는 데까지.
Trong trận bóng chày, cầu thủ ném bóng đã ném bóng hết sức.
Jisu muốn thắng cuộc thi chạy nên đã chạy hết sức.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa