Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

영원히

yeongwonhi[영원히]Trung cấp · TOPIK IIThời gian

mãi mãi

Phó từGốc Hán: 永遠 히vĩnh viễn + 히

  1. 1

    mãi mãi

    Ở trong trạng thái liên tục không ngừng. Hoặc ở trạng thái không thay đổi cho dù đến khi nào.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 끝없이 이어지는 상태로. 또는 언제까지나 변하지 않는 상태로.

    • Khoái lạc là thứ mãi mãi không thể thỏa mãn.

    • Anh sẽ mãi mãi không quên cuộc gặp gỡ với em.