Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 班長ban trưởng
- 1
trưởng ban
Người đại diện cho đoàn thể có quy mô nhỏ được tổ chức với mục đích nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 목적을 가지고 조직한 작은 규모의 단체를 대표하는 사람.
Ông Park là tổ trưởng của ca chiều ở nhà máy.
Ông Kim, tổ trưởng bảo vệ chung cư, đã tập hợp các bảo vệ lại và dặn dò phải chú trọng an ninh.
- 2
tổ trưởng
Người đại diện cho "tổ" là đơn vị của khu vực hành chính địa phương.
Định nghĩa tiếng Hàn: 지방 행정 구역의 단위인 ‘반’을 대표하는 사람.
Trưởng phường và các tổ trưởng dân phố đã mở cuộc họp làng.
Bố của Jaeseok, tổ trưởng tổ ba làng Tháp, đã nhận được liên lạc từ trưởng phường từ sáng sớm.
- 3
lớp trưởng
Người đại diện cho một lớp ở trường học.
Định nghĩa tiếng Hàn: 학교에서 학급을 대표하는 사람.
Seunggyu đảm nhận vai trò lớp trưởng trong lớp.
Anh ấy có khả năng lãnh đạo đến mức làm lớp trưởng suốt ba năm cấp ba.