Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từ

  1. 1

    một phía

    Một bộ phận hay phương hướng nào.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어느 한 부분이나 방향.

    • Chân bàn bị gãy nên chiếc bàn nghiêng về một bên.

    • Jisu nắm chặt một bên tay của Seunggyu và không chịu buông ra.