Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 最終tối chung
- 1
cuối cùng, sau cùng
Về sau cùng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 맨 나중.
Nghe nói anh tôi đã đỗ vòng cuối kỳ thi tuyển dụng và sẽ đi làm từ tuần sau.
Thầy giáo nói sẽ cân nhắc ý kiến của học sinh và đưa ra quyết định cuối cùng vào tuần sau, rồi hoãn quyết định sang tuần sau.