Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ
- 1
mùa
Khoảng thời gian được chia thành xuân, hạ, thu, đông của một nămmu dựa theo hiện tượng thời tiết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일 년을 자연 현상에 따라 봄, 여름, 가을, 겨울로 나눈 것의 한 때.
Tôi đã mua áo dày vào đầu mùa đông.
Khi chuyển mùa và đông đến, cách ăn mặc của mọi người cũng thay đổi.
- 2
mùa
Thời gian hoặc lúc làm công việc nào đó là thích hợp nhất trong năm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일 년 중에서 어떤 일을 하기에 가장 좋은 시기나 때.
Đến mùa, nông dân thu hoạch những bông lúa đã chín.
Mùa muối kimchi đến gần, nhà nhà đang tất bật chuẩn bị muối kimchi.
- 3
mùa
Thời kì hoặc lúc nào đó mà đúng dịp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 알맞은 시기나 때.
Tôi đã sắp xếp gọn gàng những bộ quần áo đã hết mùa và cất vào tủ.
Khi đến mùa hoa anh đào nở, mọi người tụ tập để ngắm hoa.
2.Danh từ
- 1
sự khôn lớn
Khả năng biết phân biệt suy nghĩ hay điều sai trái.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘못된 이치나 생각을 분별할 줄 아는 힘.
Hồi nhỏ tôi chưa hiểu chuyện nên đã làm bố mẹ phiền lòng rất nhiều.
Bố mẹ lo lắng không biết khi nào đứa em ngày nào cũng gây chuyện mới chịu hiểu chuyện.