Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 集中的tập trung đích
- 1
tính tập trung
Sự tập hợp năng lực hay sự quan tâm vào một đối tượng nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 관심이나 노력 등이 한 곳으로 모이는 것.
Khi có tin đồn đồng đô la sẽ tăng giá, anh ấy đã tập trung mua vào đô la.
Bệnh nhân đó tình trạng nghiêm trọng hơn các bệnh nhân khác nên cần được chăm sóc tích cực.
2.Định từGốc Hán: 集中的
- 1
mang tính tập trung
Năng lực hay sự quan tâm được tập trung tại một điểm nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 관심이나 노력 등이 한 곳으로 모이는.
Khi scandal của nữ diễn viên ngôi sao nổ ra, các phóng viên đua nhau tập trung đưa tin về đối tượng trong scandal.
Anh ấy, người thể hiện xuất sắc tại World Cup, được ca ngợi là đã viết lại lịch sử bóng đá nước nhà và đang nhận được sự quan tâm đặc biệt của mọi người.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa