Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
集
Chữ Hán 集 – âm Hàn 집
12 nét
Xem cách viết
← 進
亡 →
집
Tập
Âm Hàn
집
Âm Hán Việt
Tập
Nghĩa (tiếng Anh)
gather, meet, congregate
Từ tiếng Hàn có chữ 集
(5)
집중
集中
tập trung
sự tập trung, sự chĩa vào tâm điểm
집단
集團
tập đoàn
tập đoàn, nhóm, bầy đàn
모집
募集
mộ tập
việc chiêu mộ, việc tuyển dụng, việc tuyển sinh
수집
蒐集
sưu tập
việc thu thập, việc sưu tầm
집중적
集中的
tập trung đích
tính tập trung