Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
đứng đắn, đạo mạo
Lời nói hay thái độ rất thận trọng và có sức nặng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 언행이나 태도가 무게가 있고 매우 조심스럽다.
Min-jun là một chàng trai rất điềm đạm và lễ phép.
Thầy Park không hề kích động mà điềm tĩnh nói tiếp.
- 2
tử tế, đàng hoàng
Có phẩm cách và cao quý.
Định nghĩa tiếng Hàn: 품위가 있고 고상하다.
Người đàn ông dùng giọng điệu thô lỗ không hợp với chốn trang trọng.
Đúng là con gái nhà gia giáo, Ji-su có lời ăn tiếng nói và cử chỉ rất thanh lịch.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa