Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từGốc Hán: 傳 하다truyền + 하다
- 1
truyền lại, lưu truyền
Cái nào đó được tiếp nối hoặc được để lại trong thời gian lâu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것이 오랜 세월 동안 이어지거나 남겨지다.
Bản gốc của tiểu thuyết cổ này hiện không còn lưu truyền.
Cái ao này có một truyền thuyết được lưu truyền từ xa xưa.
- 2
chuyển, trao, đưa
Chuyển cái nào đó cho đối phương.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것을 상대에게 옮겨 주다.
Tôi trao cho Jisu một bông hồng.
Người đưa thư trao cho tôi một bưu kiện nhỏ.
- 3
truyền lại
Để lại cái nào đó cho đời sau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것을 후대에 물려주다.
Chúng ta phải truyền lại văn hóa lành mạnh cho thanh thiếu niên.
Đây là nơi đẹp cần được bảo tồn tốt để truyền lại cho thế hệ sau.
- 4
truyền, đưa
Cho đối phương biết tin tức, suy nghĩ nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 소식, 생각 등을 상대에게 알리다.
Seunggyu muốn bày tỏ tình cảm của mình với Jisu.
Lớp trưởng báo cho chúng tôi tin Minjun phải nhập viện.